faroe islands

faroe islands

A map shows the location of the Faroe Islands in the North Atlantic.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quần đảo Faroe: Một nhóm gồm 21 hòn đảo núi lửa nằmBắc Đại Tây Dương, giữa Iceland quần đảo Shetland. Đây một lãnh thổ tự trị trực thuộc Vương quốc Đan Mạch.
dụ sử dụng
  • (Quần đảo Faroe nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ những vách đá hiểm trở.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Quần đảo Faroe để trải nghiệm nền văn hóa Bắc Âu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Faroe Islands": Thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ địa danh cụ thể này.

    • The capital of the Faroe Islands is Tórshavn. (Thủ đô của Quần đảo Faroe Tórshavn.)
  • "Faroe Islands" như một danh từ số nhiều: Mặc dù một thực thể địa , nhưng tên gọi này luôndạng số nhiều chỉ một nhóm đảo.

    • The Faroe Islands have a population of about 50,000 people. (Quần đảo Faroe dân số khoảng 50.000 người.)
Biến thể từ gần giống
  • Faroese (tính từ/danh từ): Thuộc về Quần đảo Faroe; người dân hoặc ngôn ngữ Faroe.
    • Faroese is a North Germanic language spoken on the islands. (Tiếng Faroe một ngôn ngữ German Bắc được nói trên quần đảo.)
    • The Faroese people are known for their fishing traditions. (Người dân Faroe nổi tiếng với truyền thống đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Faroe: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể được gọi là "lãnh thổ tự trị của Đan Mạch" trong ngữ cảnh chính trị.
    • The Faroe Islands are a self-governing territory within the Kingdom of Denmark. (Quần đảo Faroe một lãnh thổ tự trị trong Vương quốc Đan Mạch.)
Các cụm từ liên quan
  • Faroe Islands + danh từ: Thường được dùng để tạo thành các cụm danh từ chỉ các đặc điểm của quần đảo.
    • Faroe Islands sheep (Cừu Faroe) – một giống cừu đặc hữu.
    • Faroe Islands whale hunt (Cuộc săn cá voi Faroe) – một truyền thống gây tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Faroe Islands", nhưng có thể sử dụng trong các cụm mô tả như:
    • "as remote as the Faroe Islands" (xa xôi như Quần đảo Faroe) – để chỉ một nơi hẻo lánh.
    • "the Faroe Islands of the North Atlantic" (Quần đảo Faroe của Bắc Đại Tây Dương) – một cách nói nhấn mạnh vị trí địa .